Thị trường vận chuyển hàng hóa tại Hà Nội đang chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ với nhu cầu đặt xe tải chở hàng tăng cao từ cả cá nhân lẫn doanh nghiệp. Từ việc chuyển nhà trọ ở phố cổ Hoàn Kiếm đến vận chuyển hàng công nghiệp ra khu công nghiệp Sóc Sơn, mỗi tuyến đường đòi hỏi giải pháp logistics phù hợp về tải trọng, thời gian và chi phí.
Ahamove cung cấp dịch vụ xe tải với 6 loại phương tiện từ 500kg đến 2 tấn, phủ sóng 30 quận huyện Thủ đô. Hệ thống định vị GPS tự động tối ưu lộ trình, giúp tìm xe trong 15 giây và tài xế có mặt sau 15 phút. Bài viết này phân tích chi tiết bảng giá theo km, quy trình đặt xe 5 bước, và so sánh ưu nhược điểm các loại xe để bạn chọn đúng phương tiện cho nhu cầu vận chuyển.
Phạm Vi Hoạt Động: 30 Quận Huyện Và Liên Tỉnh
Ahamove vận hành mạng lưới xe tải trên toàn bộ địa bàn Hà Nội, chia thành 3 vùng phục vụ với mức giá khác biệt:
Nội thành (12 quận): Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa, Hai Bà Trưng, Cầu Giấy, Thanh Xuân, Tây Hồ, Hoàng Mai, Long Biên, Hà Đông, Nam Từ Liêm, Bắc Từ Liêm. Đây là khu vực có mật độ đơn hàng cao nhất, thời gian tìm xe trung bình 8-12 phút. Lưu ý: Phố cổ Hoàn Kiếm có nhiều tuyến đường hẹp dưới 3m, chỉ phù hợp xe van 500kg hoặc xe tải 500kg.
Ngoại thành (18 huyện): Đông Anh, Gia Lâm, Sóc Sơn, Thanh Trì, Hoài Đức, Đan Phượng, Thạch Thất, Quốc Oai và các huyện còn lại. Thời gian tìm xe có thể kéo dài 15-25 phút tùy khu vực. Giá cước từ km thứ 15 trở đi giảm 15-20% so với nội thành.
Liên tỉnh: Bắc Ninh (40km), Hải Phòng (120km), Hải Dương (60km). Dịch vụ này áp dụng giá cố định theo tuyến, cần đặt trước tối thiểu 2 giờ. Ví dụ: Hà Nội – Bắc Ninh bằng xe 1 tấn dao động 450,000-550,000 VND tùy điểm đón/trả.
Bản đồ phạm vi hoạt động xe tải Ahamove tại Hà NộiMạng lưới phủ sóng 30 quận huyện Hà Nội và các tỉnh lân cận
So Sánh 6 Loại Xe: Chọn Đúng Tải Trọng Tiết Kiệm 30% Chi Phí
Việc chọn sai loại xe dẫn đến lãng phí: thuê xe 2 tấn chở 300kg hàng khiến chi phí tăng gấp đôi so với xe 500kg. Tham khảo cách tính số khối xe tải để chọn đúng tải trọng. Dưới đây là phân tích chi tiết từng loại:
Xe tải 500kg (180×130×130cm): Phù hợp chuyển nhà trọ, văn phòng nhỏ dưới 20m². Ưu điểm: giá mở cửa thấp nhất (117,818 VND), di chuyển linh hoạt trong ngõ hẹp. Nhược điểm: không chở được tủ lạnh 2 cánh hoặc giường 1m8. Thực tế vận hành: tiêu hao 6-7 lít/100km, phù hợp quãng đường dưới 30km.
Xe tải 1 tấn (300×160×170cm): Lựa chọn phổ biến nhất cho chuyển nhà căn hộ 30-50m². Chở được tủ lạnh, máy giặt, bàn làm việc cùng lúc. Lưu ý: chiều cao thùng 170cm không đủ cho tủ quần áo 180cm đứng thẳng, cần đặt ngang. Chi phí trung bình 250,000-350,000 VND cho quãng đường 10-15km.
Xe tải 1.5 tấn (320×160×170cm): Chuyên chở hàng công nghiệp như máy móc, kệ siêu thị, pallet hàng. Ưu điểm: chiều dài 320cm chở được 2 pallet chuẩn (120×100cm). Nhược điểm: giá cao hơn xe 1 tấn 25-30% nhưng tải trọng chỉ tăng 50%. Nên dùng khi hàng cồng kềnh nhưng nhẹ (ví dụ: thùng carton rỗng, bao bì).
Xe tải 2 tấn (350×160×170cm): Dành cho doanh nghiệp vận chuyển số lượng lớn. Thực tế có thể chở 1.8-1.9 tấn do trừ trọng lượng tài xế và nhiên liệu. Lưu ý quan trọng: xe 2 tấn bị cấm lưu thông một số tuyến đường nội thành từ 6h-9h và 16h-20h (Láng Hạ, Giải Phóng, Nguyễn Trãi).
Xe van 500kg và 1 tấn: Giải pháp cho giờ cấm tải. Ngoại hình giống xe 7 chỗ nên không bị hạn chế giờ giấc. Nhược điểm: thùng xe thấp hơn xe tải 20-30cm, không chở được hàng cao. Giá cao hơn xe tải cùng tải trọng 15-20% do chi phí vận hành lớn hơn.
| Loại xe | Tải trọng thực | Kích cỡ (cm) | Giá mở cửa | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Tải 500kg | 450-480kg | 180×130×130 | 117,818đ | Ngõ hẹp, hàng nhỏ |
| Tải 1 tấn | 900-950kg | 300×160×170 | 162,000đ | Chuyển nhà, văn phòng |
| Tải 1.5 tấn | 1,400-1,450kg | 320×160×170 | 206,000đ | Hàng công nghiệp |
| Tải 2 tấn | 1,800-1,900kg | 350×160×170 | 245,455đ | Số lượng lớn |
| Van 500kg | 450-480kg | 160×140×120 | 130,000đ | Giờ cấm tải |
| Van 1 tấn | 800-850kg | 230×170×150 | 180,000đ | Giờ cấm tải |
Nguồn: Brochure Ahamove 2026, số liệu tải trọng thực tế sau khi trừ trọng lượng tài xế
Bảng Giá Theo Km: Tiết Kiệm 40% Khi Đi Xa
Cơ chế tính giá của Ahamove khác biệt so với các đơn vị truyền thống (tính theo giờ hoặc chuyến): giá giảm dần theo quãng đường, khuyến khích khách hàng tối ưu lộ trình.
Công thức tính: Tổng cước phí = Giá mở cửa (2km đầu) + (Số km × Đơn giá theo khoảng cách)
Ví dụ thực tế: Chuyển hàng từ Cầu Giấy đến Đông Anh (18km) bằng xe 1 tấn:
- 2km đầu: 162,000đ
- 8km tiếp (km 3-10): 8 × 15,218 = 121,744đ
- 5km tiếp (km 11-15): 5 × 12,764 = 63,820đ
- 3km cuối (km 16-18): 3 × 10,800 = 32,400đ
- Tổng: 379,964đ
So sánh: Nếu thuê xe theo giờ (150,000đ/giờ, tối thiểu 3 giờ) sẽ mất 450,000đ, tức tiết kiệm được 70,036đ (15.6%).
| Khoảng cách | 500kg | 1 tấn | 1.5 tấn | 2 tấn |
|---|---|---|---|---|
| 2km đầu | 117,818đ | 162,000đ | 206,000đ | 245,455đ |
| 2-10km | 12,273đ/km | 15,218đ/km | 17,182đ/km | 19,636đ/km |
| 10-15km | 10,309đ/km | 12,764đ/km | 14,236đ/km | 16,200đ/km |
| 15-30km | 9,327đ/km | 10,800đ/km | 12,273đ/km | 14,236đ/km |
| ≥30km | 7,462đ/km | 8,100đ/km | 9,205đ/km | 10,677đ/km |
Lưu ý biến động giá: Giờ cao điểm (7h-9h, 17h-19h) tăng 10-15%. Ngày mưa to hoặc ngập úng tăng 20-30%. Tết Nguyên Đán (29 Tết đến mùng 5) tăng 50-100%. Khuyến nghị đặt xe trước 1-2 giờ để tránh phụ phí.
Quy Trình Đặt Xe 5 Bước: Từ Mở App Đến Nhận Hàng
Bước 1 – Chọn dịch vụ: Mở app Ahamove → Chọn “Xe Tải” (biểu tượng xe tải màu xanh). Nếu đặt lần đầu, hệ thống yêu cầu xác thực số điện thoại qua OTP.
Bước 2 – Chọn loại xe: Hệ thống hiển thị 6 loại xe với ảnh minh họa và kích thước thùng. Tip: Nhấn vào biểu tượng “i” để xem video hướng dẫn xếp hàng tối ưu cho từng loại xe.
Bước 3 – Nhập địa chỉ: Điểm đón và điểm trả phải chính xác đến số nhà. Lưu ý: Nếu địa chỉ trong ngõ hẹp, ghi rõ “xe tải vào được” hoặc “cần gặp tại đầu ngõ”. Sai sót địa chỉ là nguyên nhân 60% đơn hàng bị hủy.
Bước 4 – Mô tả hàng hóa: Chọn loại hàng từ danh sách có sẵn (đồ điện tử, nội thất, thực phẩm…). Nếu hàng dễ vỡ, tích chọn “Yêu cầu xử lý cẩn thận” (phụ phí 20,000đ). Hàng quá khổ (dài >3m) cần gọi hotline 1900 545 411 để đặt xe riêng.
Bước 5 – Xác nhận và thanh toán: Kiểm tra lại tổng cước phí, chọn hình thức thanh toán (tiền mặt, ví điện tử, chuyển khoản). Sau khi xác nhận, hệ thống tìm tài xế trong 15 giây. Bạn có thể theo dõi vị trí xe real-time trên bản đồ.
Giao diện đặt xe tải trên app Ahamove5 bước đặt xe tải trên ứng dụng Ahamove, thời gian hoàn thành dưới 2 phút
Dịch Vụ Bổ Sung: Bốc Xếp, Giao 2 Chiều, Nhiều Điểm
Dịch vụ bốc xếp: Nhân viên hỗ trợ khiêng hàng từ tầng 1-5 (không thang máy). Giá 45,000đ cho hàng dưới 50kg, 100,000đ cho 50-200kg, 250,000đ cho trên 200kg hoặc cần 2 người. Lưu ý: Dịch vụ này không bao gồm tháo lắp đồ nội thất (giường, tủ), cần thuê thợ riêng.
Giao hàng 2 chiều: Giảm 50% phí chiều về, áp dụng khi điểm trả cách điểm đón dưới 5km. Ví dụ: Chở hàng từ kho Cầu Giấy đến cửa hàng Đống Đa (3km), sau đó quay lại kho lấy hàng tiếp. Tổng cước phí chỉ bằng 1.5 lần chuyến 1 chiều.
Thêm điểm giao: Tối đa 10 điểm, phí 10,800-43,200đ/điểm tùy loại xe. Phù hợp doanh nghiệp giao hàng cho nhiều khách. Hệ thống tự động tối ưu thứ tự giao để tiết kiệm thời gian. Thực tế: Xe 1 tấn giao 5 điểm trong bán kính 10km mất khoảng 2-3 giờ.
Hàng Hóa Được Vận Chuyển: Từ Gia Dụng Đến Công Nghiệp
Ahamove chấp nhận hầu hết hàng hóa hợp pháp, trừ các mặt hàng cấm theo quy định:
Được vận chuyển: Đồ điện tử (tivi, tủ lạnh, máy giặt), nội thất (bàn ghế, giường tủ), vật liệu xây dựng (gạch, xi măng, sắt thép), hàng công nghiệp (máy móc, pallet), thực phẩm khô và đông lạnh (có thùng foam), hàng thương mại điện tử, may mặc, tài liệu.
Không vận chuyển: Chất dễ cháy nổ (xăng, gas, pháo), chất độc hại, vũ khí, động vật sống (trừ thú cưng trong lồng), hàng cấm theo luật (ma túy, hàng lậu), hàng quá tải (vượt giới hạn xe).
Lưu ý đặc biệt: Hàng dễ vỡ (gốm sứ, thủy tinh) cần đóng gói cẩn thận bằng xốp hơi, báo trước với tài xế. Hàng có mùi (hải sản, sầu riêng) phải đóng kín, tránh ảnh hưởng xe. Hàng giá trị cao (trên 10 triệu) nên mua bảo hiểm bổ sung.
So Sánh Ahamove Với Các Đơn Vị Khác
Ahamove vs Grab: Grab chỉ có xe van 500kg và 1 tấn, không có xe tải 1.5-2 tấn. Giá Grab cao hơn 10-15% nhưng thời gian tìm xe nhanh hơn ở khu vực trung tâm. Ahamove ưu thế ở ngoại thành và liên tỉnh.
Ahamove vs Lalamove: Lalamove có xe tải 2.5 tấn (Ahamove chưa có). Giá 2 bên tương đương, nhưng Lalamove tính phí chờ 30,000đ/30 phút nếu khách chưa sẵn sàng. Ahamove miễn phí chờ 15 phút đầu.
Ahamove vs xe tải truyền thống: Xe tải thuê theo ngày (800,000-1,200,000đ) chỉ hợp lý khi vận chuyển trên 50km hoặc cần xe cả ngày. Với quãng đường dưới 30km, đặt xe tải chở hàng qua app tiết kiệm 40-60% chi phí.
Ahamove cung cấp dịch vụ đặt xe tải chở hàng tại Hà Nội với 6 loại xe từ 500kg đến 2 tấn, giá từ 117,818đ cho 2km đầu. Ưu điểm nổi bật: tìm xe 15 giây, giá giảm dần theo km, bảo hiểm hàng hóa 100%. Tải app Ahamove để trải nghiệm đặt xe ngay.
Ngày cập nhật gần nhất 14/03/2026 by David Nguyễn

David Nguyễn là chuyên viên sản xuất nội dung tại OTOTMT.com, kênh thông tin chính thức của TMT Motors. Với niềm đam mê đối với các dòng xe thương mại và hơn 8 năm kinh nghiệm trong ngành ô tô, David tập trung xây dựng các nội dung chính xác, dễ hiểu và mang tính ứng dụng cao về lĩnh vực sản xuất, lắp ráp và phân phối xe tại Việt Nam.
