Giá xe tải Kia 1.4 tấn K150 hiện dao động từ 428-472 triệu đồng tùy loại thùng (giá tham khảo tháng 3/2026, liên hệ đại lý để biết giá chính xác và ưu đãi). Đây là dòng xe tải nhẹ phổ biến nhất phân khúc dưới 1.5 tấn tại Việt Nam, được thiết kế đặc biệt để lưu thông trong nội thành mà không bị cấm tải.
Xe tải Kia K150 1.4 tấn thùng kínKia K150 thùng kín – lựa chọn phổ biến cho vận chuyển hàng hóa nội thành
Kia K150 là phiên bản hạ tải từ K250 (2.49 tấn), giữ nguyên động cơ Hyundai D4CB 130PS nhưng giảm tải trọng xuống 1.49 tấn để phù hợp quy định cấm tải 1.5 tấn trở lên tại các tuyến đường đô thị. Ngoài K150, Kia còn có phiên bản 1.25 tấn cho nhu cầu tải trọng thấp hơn. Sau 50,000km vận hành thực tế, điểm nổi bật nhất là khả năng tiết kiệm nhiên liệu (7.5-8.5L/100km) và độ bền của hệ thống truyền động.
Bảng Giá Xe Tải Kia K150 Theo Loại Thùng
Giá xe tải Kia 1.4 tấn cabin chassis (không thùng): 428 triệu đồng. Chi phí lắp thùng dao động 17.6-44.3 triệu tùy loại:
- Thùng lửng: +17.6 triệu (tổng 445.6 triệu) – phù hợp chở vật liệu xây dựng, hàng cồng kềnh
- Thùng mui bạt M01 inox 430: +37.8 triệu (tổng 465.8 triệu) – bảo vệ hàng khỏi mưa nắng, dễ bốc xếp
- Thùng mui bạt M31 inox 430: +38.3 triệu (tổng 466.3 triệu) – khung chắc chắn hơn M01
- Thùng mui bạt M52 inox 430: +44.3 triệu (tổng 472.3 triệu) – cao cấp nhất dòng mui bạt
- Thùng kín inox 430: +44 triệu (tổng 472 triệu) – bảo mật tốt, chống trộm
Lưu ý: Giá chưa bao gồm chi phí lăn bánh (trước bạ 12%, bảo hiểm, phí đăng ký). Tổng chi phí lăn bánh ước tính thêm 55-60 triệu đồng.
Xe tải Kia K250 ngoại thấtThiết kế ngoại thất hiện đại với đầu xe tròn giảm lực cản gió
Động Cơ Hyundai D4CB – Ưu Nhược Thực Tế
Kia K150 trang bị động cơ Hyundai D4CB 2.5L turbodiesel Euro 4, sản xuất tại Hàn Quốc. Thông số kỹ thuật (theo brochure chính thức Thaco):
- Dung tích: 2,497cc (4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp)
- Công suất: 96kW (130PS) @ 3,800 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 255Nm @ 1,500-2,800 vòng/phút (chưa công bố chính thức, ước tính dựa trên động cơ gốc)
Ưu điểm:
- Mô-men xoắn đạt đỉnh từ vòng tua thấp (1,500 rpm) giúp tăng tốc tốt khi chở nặng
- Tiêu hao nhiên liệu thực tế 7.5-8.5L/100km (đường hỗn hợp, tải 70-80%)
- Độ bền cao, chu kỳ bảo dưỡng 10,000km/lần
Nhược điểm:
- Động cơ ồn hơn các đối thủ Nhật (Isuzu, Hino) khi chạy không tải
- Chi phí phụ tùng thay thế cao hơn 15-20% so với động cơ nội địa hóa
Động cơ Hyundai D4CB trên Kia K150Động cơ Hyundai D4CB 2.5L turbodiesel – trái tim của K150
Hộp số Dymos M6AR1 6 cấp tiến + 1 lùi, vỏ hợp kim nhôm giúp giảm trọng lượng 8kg so với hộp số gang truyền thống. Tỷ số truyền được tối ưu cho vận hành đô thị (cấp 1-3) và đường trường (cấp 4-6).
So Sánh Kia K150 Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Kia K150 | Isuzu QKR77HE4 | Hino XZU720L |
|---|---|---|---|
| Tải trọng | 1.49 tấn | 1.4 tấn | 1.25 tấn |
| Động cơ | Hyundai 2.5L | Isuzu 2.9L | Hino 3.0L |
| Công suất | 130PS | 110PS | 130PS |
| Giá (cabin chassis) | 428 triệu | 445 triệu | 485 triệu |
| Tiêu hao nhiên liệu | 7.5-8.5L | 8-9L | 8.5-9.5L |
Giá xe tải Kia 1.4 tấn thấp hơn Isuzu 17 triệu và Hino 57 triệu, nhưng công suất cao hơn Isuzu 20PS. Hino có động cơ lớn nhất (3.0L) nhưng tải trọng thấp nhất (1.25 tấn) do khung gầm nặng hơn.
Khi nào nên chọn K150:
- Vận chuyển hàng hóa nội thành, cần tải trọng tối đa trong giới hạn 1.5 tấn
- Ưu tiên chi phí mua xe và nhiên liệu
- Chấp nhận độ ồn cao hơn đổi lại công suất mạnh
Khi nào nên chọn đối thủ:
- Isuzu QKR77HE4: Ưu tiên độ bền, độ êm, mạng lưới dịch vụ rộng
- Hino XZU720L: Cần cabin rộng rãi, tính năng an toàn cao cấp (ABS, EBD)
Mặt ga-lăng Kia K150Mặt ga-lăng mạ crôm sang trọng, đèn sương mù tích hợp
Nội Thất Và Tiện Nghi
Cabin K150 rộng 1,830mm, chứa được 3 người ngồi thoải mái. Điểm nổi bật:
- Vô lăng điều chỉnh góc nghiêng (không điều chỉnh chiều cao)
- Ghế bọc nỉ, có dây đai an toàn 3 điểm cho cả 3 vị trí
- Hệ thống điều hòa manual, radio/USB (không có màn hình cảm ứng)
- Cửa sổ chỉnh điện, khóa cửa trung tâm
Thiếu sót so với xe du lịch:
- Không có camera lùi (cần lắp thêm 2-3 triệu)
- Không có cảm biến lùi
- Ghế lái không chỉnh điện, chỉnh cơ 4 hướng
Nội thất cabin Kia K150Nội thất cabin thiết kế đơn giản, tập trung vào tính thực dụng
Đồng hồ taplo analog kết hợp màn hình LCD hiển thị: quãng đường, nhiên liệu, nhiệt độ nước làm mát. Cần số sàn 6 cấp bố trí gần vô lăng, hành trình ngắn giúp chuyển số nhanh.
Vô lăng và taplo Kia K150Vô lăng 3 chấu, taplo hiển thị đầy đủ thông tin cần thiết
Thùng Xe Và Khả Năng Chở Hàng
Kích thước lòng thùng kín tiêu chuẩn: 3,500 × 1,670 × 1,655mm (dài × rộng × cao). Thể tích thùng: ~9.7m³.
Lưu ý quan trọng về tải trọng:
- Tải trọng thiết kế: 1,490kg (theo giấy chứng nhận chất lượng)
- Tải trọng thực tế an toàn: 1,300-1,400kg (để dự phòng sai số cân, hao mòn lốp)
- Trọng lượng bản thân: 2,265kg (cabin chassis, chưa tính thùng)
- Trọng lượng toàn bộ: 3,950kg (tổng xe + hàng + người)
Tip kiểm tra trước khi mua xe cũ:
- Kiểm tra khung chassis có biến dạng, nứt hàn (đặc biệt vị trí gối đỡ thùng)
- Thử phanh trên đường dốc với tải 80% để đánh giá hệ thống phanh
- Kiểm tra độ rơ của hệ thống lái (vô lăng quay 5-10° mà bánh không động = hỏng)
Thùng kín Kia K150Thùng kín inox 430 chống gỉ, bảo vệ hàng hóa tốt
Thùng được sản xuất bằng dây chuyền sơn tĩnh điện ED (Electro Deposition) – công nghệ sơn ngâm điện giúp chống gỉ tốt hơn sơn phun thông thường 3-5 năm.
Chi Phí Vận Hành Thực Tế
Nhiên liệu: 7.5-8.5L/100km × 21,000đ/L = 157,500-178,500đ/100km
Bảo dưỡng định kỳ (theo khuyến cáo Thaco):
- 10,000km: Thay dầu động cơ + lọc dầu (~1.2 triệu)
- 20,000km: Thay dầu + lọc dầu + lọc gió (~1.5 triệu)
- 40,000km: Thay dầu + lọc dầu + lọc gió + lọc nhiên liệu (~2 triệu)
- 80,000km: Bảo dưỡng lớn (thay dầu hộp số, dầu cầu, phanh) (~4.5 triệu)
Chi phí lốp: Bộ 6 lốp (2 trước 6.50R16 + 4 sau 5.50R13) thay sau 60,000-80,000km, chi phí ~8-10 triệu.
Tổng chi phí vận hành 100,000km đầu: ~45-50 triệu (nhiên liệu + bảo dưỡng + lốp, chưa tính sửa chữa ngoài).
Hệ thống phanh Kia K150Hộp số Dymos M6AR1 6 cấp, vỏ hợp kim nhôm nhẹ
Hệ Thống An Toàn
- Phanh trước/sau: Tang trống, dẫn động thủy lực + trợ lực chân không
- Phanh tay: Cơ khí tác động lên trục sau
- Hệ thống lái: Trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực
Thiếu sót về an toàn:
- Không có ABS/EBD (hệ thống chống bó cứng phanh)
- Không có túi khí
- Không có cảm biến áp suất lốp
Khi phanh gấp trên đường trơn ướt, bánh sau dễ bị bó cứng → cần giảm tốc độ trước khi vào khúc cua. Đây là hạn chế chung của xe tải hạng nhẹ giá rẻ.
Đèn pha Halogen Kia K150Đèn pha Halogen phản quang đa điểm, độ chiếu sáng 50-60m
Đối Tượng Nên Mua Kia K150
Phù hợp:
- Hộ kinh doanh cá nhân vận chuyển hàng hóa nội thành (thực phẩm, hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng nhẹ)
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ cần xe giao hàng trong thành phố
- Người mua xe đầu tiên, ưu tiên giá thành và chi phí vận hành
Không phù hợp:
- Vận chuyển đường trường thường xuyên (nên chọn xe 2.5-3.5 tấn)
- Chở hàng quá khổ, quá tải (vi phạm luật giao thông, mất an toàn)
- Cần tính năng an toàn cao cấp (ABS, túi khí)
Nắp capô Kia K150Nắp capô mở rộng, thuận tiện kiểm tra và bảo dưỡng động cơ
Giá xe tải Kia 1.4 tấn K150 cạnh tranh nhất phân khúc, phù hợp người mua cần cân bằng giữa tải trọng, công suất và chi phí. Liên hệ đại lý Thaco gần nhất để được tư vấn chi tiết về chương trình trả góp (lãi suất 6.5-7.5%/năm, trả trước 20-30%) và thử xe thực tế.
Ngày cập nhật gần nhất 15/03/2026 by David Nguyễn

David Nguyễn là chuyên viên sản xuất nội dung tại OTOTMT.com, kênh thông tin chính thức của TMT Motors. Với niềm đam mê đối với các dòng xe thương mại và hơn 8 năm kinh nghiệm trong ngành ô tô, David tập trung xây dựng các nội dung chính xác, dễ hiểu và mang tính ứng dụng cao về lĩnh vực sản xuất, lắp ráp và phân phối xe tại Việt Nam.
