Xe tải Chiến Thắng đang là lựa chọn hàng đầu cho các chủ xe kinh doanh vận tải tại Việt Nam nhờ độ bền cao, giá cả hợp lý và khả năng vận hành ổn định. Bảng giá xe ô tô tải Chiến Thắng dưới đây tổng hợp đầy đủ các dòng xe thùng và xe ben, kèm thông số kỹ thuật chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định mua xe phù hợp.
Lưu ý: Giá xe dưới đây là giá tham khảo chưa bao gồm khuyến mãi. Vui lòng liên hệ đại lý để nhận báo giá chính xác nhất.
Tổng Quan Dòng Xe Tải Chiến Thắng
Nhà máy ô tô Chiến Thắng hiện sản xuất 10 mẫu xe tải hạng trung, bao gồm 3 dòng xe thùng và 7 dòng xe ben. Tất cả đều đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4, phù hợp với quy định hiện hành tại Việt Nam. Điểm mạnh của xe Chiến Thắng nằm ở khung gầm chắc chắn, động cơ bền bỉ và chi phí bảo dưỡng thấp.
Xe Tải Thùng Chiến Thắng – Giá Từ 351 Triệu
Chiến Thắng WAW 2.4 Tấn – Xe Nhỏ Gọn Cho Nội Thành
Xe tải thùng Chiến Thắng WAW 2.4 tấnXe tải thùng Chiến Thắng 2.4 tấn với thiết kế gọn nhẹ
Giá niêm yết: 352 triệu đồng
Xe Chiến Thắng 2.4 tấn phù hợp với chủ xe có bằng B2, chuyên chở hàng cồng kềnh trong nội thành. Kích thước thùng 3.7 x 1.77 x 0.565m cho phép chất hàng linh hoạt. Động cơ đạt chuẩn Euro 4 giúp tiết kiệm nhiên liệu, tuy nhiên công suất không cao nên không nên chở quá tải hoặc đi đường dài liên tục.
Ưu điểm: Nhỏ gọn, dễ lái, giá rẻ Nhược điểm: Công suất hạn chế, không phù hợp đường dài
Chiến Thắng 3.15 Tấn – Cân Bằng Tải Trọng Và Giá Thành
Xe tải Chiến Thắng 3.15 tấnXe tải thùng 3.15 tấn với cabin tương tự Hyundai Porter
Giá niêm yết: 351 triệu đồng
Sử dụng động cơ D19TCIE1 4 kỳ 4 xi lanh, công suất 75kW, xe 3.15 tấn mạnh hơn đáng kể so với phiên bản 2.4 tấn. Cabin thiết kế theo phong cách Hyundai Porter mang lại cảm giác thoải mái cho tài xế. Kích thước thùng 3.65 x 1.77 x 0.57m vừa đủ cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng.
So sánh với đối thủ: Cùng phân khúc với Thaco Kia K250, Chiến Thắng 3.15 tấn có giá thấp hơn khoảng 50-70 triệu nhưng mạng lưới dịch vụ chưa rộng bằng.
Chiến Thắng WAW 3.5 Tấn Trường Lái – Chuyên Dùng Đào Tạo
Xe tải trường lái Chiến Thắng 3.5 tấnXe tải trường lái với hệ thống phanh phụ cho giáo viên
Xe được thiết kế đặc biệt cho trung tâm đào tạo lái xe hạng C với hệ thống phanh phụ, 2 băng ghế học viên trong thùng kín inox, đảm bảo an toàn. Tải trọng 3.5 tấn đáp ứng đủ điều kiện thi bằng lái theo quy định.
Xe Ben Chiến Thắng – Từ 303 Đến 648 Triệu
Chiến Thắng 2.35 Tấn – “Chuyên Gia Ngõ Hẹp”
Xe ben Chiến Thắng 2.35 tấnXe ben 2.35 tấn với kích thước nhỏ gọn nhất phân khúc
Giá niêm yết: 303 triệu đồng
Với kích thước tổng thể 4.3 x 1.725 x 2.27m, đây là xe ben nhỏ nhất trong danh mục Chiến Thắng. Thể tích thùng 2.3m³ phù hợp chở cát, đá, vật liệu xây dựng trong khu dân cư. Động cơ 4 kỳ 1.890cm³ công suất 50kW đủ dùng cho quãng đường ngắn.
Kinh nghiệm thực tế: Sau 30.000km, cần chú ý kiểm tra hệ thống thủy lực ben vì áp lực làm việc cao. Chi phí nhiên liệu trung bình 8-9 lít/100km khi chở đầy tải.
Chiến Thắng 3.48 Tấn – Nâng Cấp Từ Thế Hệ Cũ
Xe ben Chiến Thắng 3.48 tấnXe ben 3.48 tấn phiên bản Euro 4
Giá niêm yết: 376 triệu đồng
Kế thừa từ phiên bản Euro 2 nổi tiếng, xe 3.48 tấn đời mới sử dụng động cơ 4DW93-84E4 dung tích 2.545cm³, công suất 64kW. Thùng ben 2.9m³ (2.8 x 1.74 x 0.595m) cho phép chở vừa đủ cho công trình nhỏ. Xe yêu cầu bằng B2, phù hợp chủ xe cá nhân.
Ưu điểm: Giá tốt, dễ vận hành Nhược điểm: Công suất thấp hơn Thaco Towner, không nên chở quá 80% tải trọng khi đi dốc dài
Chiến Thắng WAW 4.98 Tấn – Hợp Tác Công Nghệ Nhật
Xe ben Chiến Thắng 4.98 tấnXe ben 4.98 tấn sản xuất theo công nghệ Nhật Bản
Giá niêm yết: 417 triệu đồng
Sản phẩm hợp tác giữa tập đoàn WAW và Chiến Thắng, quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn Nhật. Thùng ben 3.9m³ tối ưu cho vận chuyển đất đá tại công trình đô thị. Kích thước 4.9 x 2.0 x 2.43m vừa đủ lớn để tăng năng suất nhưng vẫn linh hoạt trong khu dân cư.
Chiến Thắng 5.9 Tấn – Dẫn Đầu Phân Khúc 1 Cầu
Xe ben Chiến Thắng 5.9 tấnXe ben 5.9 tấn với động cơ YN33CD1 Euro 4
Giá niêm yết: 469.1 triệu đồng
Động cơ YN33CD1 công suất 85kW tại 3.200 vòng/phút mang lại sức kéo mạnh mẽ. Thùng ben 4.74m³ (3.13 x 2.02 x 0.75m) với cơ cấu mở 3 bên giúp đổ hàng linh hoạt. Đây là lựa chọn phổ biến cho các công trình vừa và nhỏ.
Tư vấn: Nếu chủ yếu chở cát, sỏi trong bán kính 50km, xe 5.9 tấn hiệu quả hơn xe 2 cầu về mặt chi phí vận hành.
Xe Ben 2 Cầu – Sức Mạnh Cho Địa Hình Khó
Chiến Thắng 4.65 Tấn 2 Cầu Láp
Xe ben 2 cầu 4.65 tấnXe ben 2 cầu 4.65 tấn cho địa hình khó
Giá niêm yết: 430.7 triệu đồng
Động cơ 4DW93-84E4 tăng áp, công suất 64kW kết hợp hệ dẫn động 2 cầu giúp xe vượt địa hình dốc, lầy tốt. Kích thước 5.10 x 1.96 x 2.59m phù hợp cho công trường xa đô thị. Hệ thống phun nhiên liệu điện tử giảm phát thải, đạt chuẩn Euro 4.
Lưu ý: Chi phí bảo dưỡng cao hơn xe 1 cầu khoảng 20-30% do hệ thống truyền động phức tạp hơn.
Chiến Thắng 6.8 Tấn 2 Cầu Láp
Xe ben 6.8 tấn 2 cầuXe ben 6.8 tấn với động cơ 140 mã lực
Giá niêm yết: 545 triệu đồng
Động cơ YC4D140.40 dung tích 4.214cm³, công suất 140 mã lực, mô-men xoắn 450Nm tại 1.400-1.800 vòng/phút. Hộp số 6 cấp kèm hộp phụ rùa-thỏ tăng khả năng vận hành linh hoạt. Lốp 9.00-20 và khoảng sáng gầm cao giúp xe không bị chạm cầu trên đường xấu.
So sánh: Mạnh hơn Hino 300 Series cùng tải trọng nhưng giá rẻ hơn khoảng 200 triệu. Tuy nhiên, giá trị thanh lý sau 5 năm thấp hơn do thương hiệu chưa mạnh.
Chiến Thắng 7.7 Tấn 2 Cầu Dầu – “Ông Vua Đường Rừng”
Xe ben 7.7 tấn 2 cầu dầuXe ben 7.7 tấn 2 cầu dầu chủ động
Giá niêm yết: 648.5 triệu đồng
Đây là mẫu xe ben mạnh nhất trong danh mục Chiến Thắng. Hệ dẫn động 2 cầu dầu chủ động, động cơ 140 mã lực, hộp số 6 cấp + hộp phụ mang lại khả năng vượt địa hình vượt trội. Thùng ben 6.37m³ (3.76 x 2.12 x 0.8m) cho phép chở nhiều hàng trong một chuyến.
Kinh nghiệm vận hành: Tiêu hao nhiên liệu trung bình 18-22 lít/100km tùy địa hình. Nên bảo dưỡng hệ thống dầu cầu sau mỗi 10.000km để đảm bảo độ bền.
Đối tượng phù hợp: Chủ xe chuyên chở vật liệu cho công trình thủy điện, đường rừng, mỏ đá.
Chi Phí Lăn Bánh Và Trả Góp
Bảng giá xe ô tô tải Chiến Thắng trên chỉ là giá bán xe chưa bao gồm:
- Phí trước bạ: 10-12% giá xe tùy địa phương
- Bảo hiểm TNDS: 500.000 – 1.500.000đ/năm
- Phí đăng ký, biển số: 2-3 triệu
- Phụ kiện thêm (nếu có): 5-20 triệu
Ví dụ: Xe ben 5.9 tấn giá 469.1 triệu, chi phí lăn bánh ước tính 520-530 triệu.
Hỗ trợ trả góp: Các ngân hàng hỗ trợ vay 70-80% giá trị xe, lãi suất 8-10%/năm, thời gian 3-5 năm. Ngoài ra, một số chương trình mua xe trả trước 0 đồng dành cho cán bộ, công chức có thể giúp giảm áp lực tài chính ban đầu. Cần chuẩn bị hồ sơ thu nhập và tài sản thế chấp.
Nên Chọn Xe Chiến Thắng Hay Đối Thủ?
Ưu điểm xe Chiến Thắng:
- Giá thành cạnh tranh, thấp hơn Hino, Isuzu 15-25%
- Phụ tùng dễ tìm, giá rẻ, bảo dưỡng định kỳ tiết kiệm
- Phù hợp chủ xe nhỏ lẻ, vốn hạn chế
Nhược điểm:
- Giá trị thanh lý thấp hơn thương hiệu Nhật, Hàn
- Mạng lưới dịch vụ chưa rộng khắp
- Công nghệ chưa hiện đại bằng đối thủ
Kết luận:Bảng giá xe ô tô tải Chiến Thắng cho thấy đây là lựa chọn hợp lý về mặt tài chính cho chủ xe kinh doanh vận tải quy mô vừa và nhỏ. Trước khi quyết định, nên lái thử và so sánh với Thaco, Hino để đánh giá cảm giác lái thực tế. Liên hệ đại lý ủy quyền để nhận báo giá chính xác và chương trình khuyến mãi mới nhất.
Ngày cập nhật gần nhất 11/03/2026 by David Nguyễn

David Nguyễn là chuyên viên sản xuất nội dung tại OTOTMT.com, kênh thông tin chính thức của TMT Motors. Với niềm đam mê đối với các dòng xe thương mại và hơn 8 năm kinh nghiệm trong ngành ô tô, David tập trung xây dựng các nội dung chính xác, dễ hiểu và mang tính ứng dụng cao về lĩnh vực sản xuất, lắp ráp và phân phối xe tại Việt Nam.
