Bảng Giá Xe Tải 1.5 Tấn Mới Nhất 2026 – Đầy Đủ Các Dòng Xe

Xe tải Đô Thành 1.5 tấn

Bảng giá xe tải 1.5 tấn hiện nay dao động từ 334-391 triệu đồng tùy theo dòng xe và loại thùng. Phân khúc xe tải nhẹ dưới 2 tấn đang được nhiều chủ kinh doanh vận tải nội thành quan tâm nhờ khả năng lưu thông linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu và không bị hạn chế giờ cấm tải trong thành phố.

Xe tải Đô Thành 1.5 tấnXe tải Đô Thành 1.5 tấnChương trình ưu đãi xe tải 1.5 tấn tại OtoTMT

Xe Tải 1.5 Tấn Đô Thành IZ150 – Lựa Chọn Phổ Biến Nhất

Dòng xe tải 1.5 tấn Đô Thành IZ150 với tải trọng thiết kế 1.49 tấn là sản phẩm bán chạy nhất phân khúc. Động cơ JX493ZLQ4 công nghệ Isuzu cho công suất 85 mã lực, mô-men xoắn 240 Nm, đủ sức kéo xe chở hàng trên các tuyến đường đô thị và liên tỉnh.

Xe tải Đô Thành IZ150Xe tải Đô Thành IZ150Xe tải Đô Thành IZ150 thùng dài 3.7m

Thông số kỹ thuật IZ150:

  • Kích thước thùng: 3.7m (dài) × 1.75m (rộng) × 1.8m (cao)
  • Trọng tải cho phép: 1.49 tấn
  • Động cơ: JX493ZLQ4 (công nghệ Isuzu)
  • Hộp số: 5 cấp tiến
  • Hệ thống phanh: Phanh chân dầu, phanh tay cơ
Phiên bản Giá niêm yết
IZ150 Thùng Lửng 334 triệu
IZ150 Thùng Mui Bạt 334 triệu
IZ150 Thùng Cánh Dơi 336 triệu
IZ150 Thùng Kín 339 triệu

Giá tham khảo tháng 3/2026, chưa trừ khuyến mại. Liên hệ đại lý để biết giá lăn bánh chính xác.

Ưu điểm thực tế: Sau 3 năm vận hành, IZ150 cho thấy độ bền động cơ tốt với mức tiêu hao nhiên liệu trung bình 7.5L/100km khi chở đầy tải. Hệ thống treo lá nhíp giúp xe ổn định khi đi đường xấu.

Hạn chế cần lưu ý: Cabin hơi chật so với các đối thủ cùng phân khúc. Hệ thống điều hòa chỉ đủ mát ở chế độ tối đa, cần kiểm tra gas định kỳ 6 tháng/lần.

So Sánh Xe Tải 1.5 Tấn Với Các Dòng Tải Trọng Khác

Nhiều khách hàng phân vân giữa bảng giá xe tải 1.5 tấn và các dòng 1.9-2.4 tấn. Dưới đây là phân tích chi tiết:

Xe 1.5 tấn phù hợp khi:

  • Vận chuyển hàng nhẹ, thể tích lớn (hàng may mặc, thực phẩm đóng gói)
  • Lưu thông nội thành, không bị cấm giờ
  • Ngân sách đầu tư hạn chế dưới 350 triệu

Xe 1.9-2.4 tấn (IZ200, IZ250) tốt hơn khi:

  • Chở hàng nặng như vật liệu xây dựng, thiết bị
  • Chạy tuyến liên tỉnh thường xuyên
  • Cần tối ưu chi phí vận chuyển/chuyến

| Tiêu chí | 1.5 tấn | 1.9 tấn | 2.4 tấn |
|—|—|—|
| Giá xe | 334-339 triệu | 334-339 triệu | 334-339 triệu |
| Nhiên liệu | 7.5L/100km | 8.2L/100km | 8.8L/100km |
| Bảo dưỡng 10,000km | 1.2 triệu | 1.3 triệu | 1.4 triệu |
| Phí đường bộ/năm | 3.6 triệu | 4.2 triệu | 4.8 triệu |

Nguồn: Thông tư 12/2024/TT-BGTVT về phí sử dụng đường bộ

Chi Phí Lăn Bánh Xe Tải 1.5 Tấn Tại Hà Nội

Bảng giá xe tải 1.5 tấn trên chỉ là giá bán, chi phí thực tế để xe lăn bánh cao hơn 15-20%. Dưới đây là bảng tính chi tiết cho IZ150 thùng lửng:

Khoản chi Số tiền
Giá xe 334,000,000đ
Phí trước bạ 10% 33,400,000đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc 580,000đ
Bảo hiểm vật chất (tự nguyện) 6,800,000đ
Phí đăng ký biển số 2,000,000đ
Phí đường bộ năm đầu 3,600,000đ
Tổng chi phí lăn bánh 380,380,000đ

Lưu ý quan trọng: Phí trước bạ có thể được giảm 50% theo Nghị định 109/2024/NĐ-CP nếu xe đạt chuẩn khí thải Euro 5 và đăng ký trước 31/12/2026. Liên hệ đại lý để kiểm tra xe có đủ điều kiện hay không.

Hỗ Trợ Trả Góp Mua Xe Tải 1.5 Tấn

Các ngân hàng hiện hỗ trợ vay 70-80% giá trị xe với lãi suất 8.5-10.5%/năm. Ví dụ mua IZ150 trả góp:

Phương án vay 70% trong 5 năm:

  • Giá xe: 334 triệu
  • Vay: 234 triệu (70%)
  • Trả trước: 100 triệu + 46 triệu (chi phí lăn bánh) = 146 triệu
  • Lãi suất: 9.5%/năm
  • Trả hàng tháng: 4.9 triệu × 60 tháng

Hồ sơ cần thiết:

  • CMND/CCCD (cả vợ chồng nếu đã kết hôn)
  • Sổ hộ khẩu
  • Giấy tờ chứng minh thu nhập (hợp đồng lao động, sao kê 6 tháng)

Lưu ý: Lãi suất thay đổi theo chính sách từng ngân hàng và hồ sơ khách hàng. Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo.

Kinh Nghiệm Chọn Mua Xe Tải 1.5 Tấn

Kiểm tra trước khi mua:

  • Động cơ khởi động êm, không rung giật bất thường
  • Hệ thống phanh phản hồi nhanh, không bị rỗ
  • Thùng xe hàn chắc chắn, không bị cong vênh
  • Lốp xe còn 80% gai trở lên

Tip từ người dùng lâu năm: Nên chọn thùng mui bạt thay vì thùng kín nếu chủ yếu chở hàng khô. Thùng mui bạt dễ bốc xếp hàng hơn, giá rẻ hơn 5 triệu và nhẹ hơn 150kg giúp tiết kiệm nhiên liệu.

Bảo dưỡng định kỳ cần thiết:

  • 1,000km đầu: Thay dầu động cơ, kiểm tra toàn bộ hệ thống
  • 5,000km: Thay dầu động cơ, lọc dầu
  • 10,000km: Thay dầu hộp số, kiểm tra phanh
  • 20,000km: Bảo dưỡng lớn (thay dầu cầu, kiểm tra hệ thống treo)

Chi phí bảo dưỡng 10,000km đầu tiên khoảng 1.2 triệu đồng (dầu nhớt + phụ tùng + công thay).

Địa Chỉ Mua Xe Tải 1.5 Tấn Uy Tín

Trung tâm bảo hành xe tảiTrung tâm bảo hành xe tảiTrung tâm dịch vụ xe tải tại 451 Nguyễn Văn Linh, Long Biên, Hà Nội

Khi mua xe cần chọn đại lý có:

  • Showroom chính hãng, đầy đủ giấy phép kinh doanh
  • Trung tâm bảo hành tiêu chuẩn
  • Cam kết hỗ trợ đăng ký, làm thủ tục trả góp
  • Chính sách bảo hành rõ ràng (thường 2 năm/50,000km)

Bảng giá xe tải 1.5 tấn dao động theo từng thời điểm khuyến mại. Nên liên hệ trực tiếp đại lý để được tư vấn phương án mua xe phù hợp nhất với nhu cầu vận chuyển và ngân sách của bạn.

Ngày cập nhật gần nhất 10/03/2026 by David Nguyễn

David Nguyễn là chuyên viên sản xuất nội dung tại OTOTMT.com, kênh thông tin chính thức của TMT Motors. Với niềm đam mê đối với các dòng xe thương mại và hơn 8 năm kinh nghiệm trong ngành ô tô, David tập trung xây dựng các nội dung chính xác, dễ hiểu và mang tính ứng dụng cao về lĩnh vực sản xuất, lắp ráp và phân phối xe tại Việt Nam.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Kênh Xoilac TV link HD