Trong phân khúc xe tải nhẹ vào thành phố, xe tải mitsubishi 1.9 tấn cũ luôn là lựa chọn ưu tiên nhờ sự bền bỉ đặc trưng và khả năng giữ giá vượt trội. Với nền tảng kỹ thuật từ Fuso Nhật Bản, dòng xe này đáp ứng tốt nhu cầu vận tải hàng hóa tiêu dùng hoặc thiết bị điện tử trong khu vực đô thị chật hẹp. Tuy nhiên, việc đánh giá đúng chất lượng động cơ và hệ thống khung gầm trước khi xuống tiền là yếu tố sống còn để đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài cho chủ xe.
Nguồn gốc xe tải mitsubishi 1.9 tấn cũ tại Việt Nam
Thương hiệu Mitsubishi Fuso có lịch sử lâu đời và đầy biến động tại thị trường Việt Nam, tạo nên sự đa dạng cho nguồn hàng cũ. Trước năm 2018, các dòng Fuso Canter được phân phối bởi Mercedes-Benz Việt Nam. Sau đó, Thaco chính thức tiếp quản và lắp ráp tại Chu Lai với các dòng Canter TF hiện đại hơn. Việc hiểu rõ nguồn gốc giúp người mua định giá chính xác giá xe tải cũ dựa trên tiêu chuẩn khí thải và công nghệ lắp ráp.
Dòng xe tải mitsubishi 1.9 tấn cũ thường được gọi dưới tên mã Fuso Canter 4.7 hoặc Canter TF 4.9. Các phiên bản đời cũ sử dụng động cơ Euro 2 đơn giản, dễ sửa chữa nhưng tiêu hao nhiên liệu cao hơn. Trong khi đó, các đời từ 2018 trở lại đây trang bị động cơ Euro 4 với hệ thống phun xăng điện tử Common Rail, đòi hỏi kỹ thuật bảo trì khắt khe hơn. Khách hàng cá nhân thường ưa chuộng xe đời 2015-2017 vì tính ổn định và sự “lành” của máy cơ nguyên bản.
mua-ban-xe-tai-mitsubishi
Đánh giá chi tiết thông số kỹ thuật động cơ Mitsubishi
Trái tim của dòng xe này là khối động cơ Mitsubishi mã hiệu 4M42 cực kỳ mạnh mẽ. Đối với phiên bản 1.9 tấn, dung tích xi lanh thường dao động quanh mức 2.9L đến 3.2L tùy đời máy. Công suất cực đại đạt khoảng 110 đến 130 mã lực, một con số ấn tượng so với các đối thủ cùng tải trọng. Mô-men xoắn cao ngay tại dải vòng tua thấp giúp xe khởi hành nhẹ nhàng ngay cả khi chở quá tải nhẹ.
Hệ thống Turbo tăng áp kết hợp bộ làm mát khí nạp Intercooler giúp tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy nhiên liệu. Người lái sẽ cảm nhận rõ sự bốc của máy khi đạp ga vượt xe khác trên quốc lộ. Theo catalog từ nhà sản xuất Thaco Fuso, hệ thống kim phun điện tử trên đời mới giúp giảm 10% lượng phát thải và tiếng ồn. Khi kiểm tra xe tải mitsubishi 1.9 tấn cũ, bạn cần lắng nghe tiếng nổ của máy để phát hiện sớm các hư hại ở bộ tăng áp hoặc dàn béc phun.
Cấu trúc khung gầm và công nghệ an toàn Fuso Rise
Điểm tạo nên sự khác biệt của xe tải mitsubishi 1.9 tấn cũ so với xe Hàn hay xe Trung Quốc là bộ khung chassis. Mitsubishi áp dụng công nghệ Fuso Rise với vật liệu thép tôi cường lực, giúp tăng độ cứng xoắn đáng kể. Khung gầm dạng phẳng hoàn toàn không có đinh tán ở mặt trên, cực kỳ thuận tiện cho việc đóng các loại thùng chuyên dụng. Khả năng chịu lực của chassis Fuso được giới vận tải đánh giá là số 1 trong phân khúc xe nhẹ.
Hệ thống treo sử dụng nhíp lá hai tầng trước và sau, kết hợp giảm chấn thủy lực loại lớn. Thiết kế này giúp xe vận hành êm ái khi không tải và không bị “văng đuôi” khi chở đầy hàng. Hệ thống phanh thủy lực có hỗ trợ chân không mang lại cảm giác phanh thực tế và chính xác. Đặc biệt, thanh cân bằng ở cầu trước giúp giảm đáng kể hiện tượng lật khi vào cua gấp, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tì xế.
Trải nghiệm lái thực thực tế và mức tiêu hao nhiên liệu
Sau khoảng 50,000km vận hành, xe tải mitsubishi 1.9 tấn cũ vẫn giữ được độ nhạy của chân côn và hộp số. Hộp số Mitsubishi 5 cấp với vỏ bằng hợp kim nhôm giúp tản nhiệt tốt và giảm trọng lượng xe. Cần số được đặt trên bảng táp-lô (ở các đời Canter TF), tạo không gian sàn cabin phẳng, giúp tài xế dễ dàng di chuyển từ ghế lái sang ghế phụ trong không gian hẹp.
Về kinh tế, mức tiêu hao nhiên liệu thực tế dao động từ 10 đến 11 lít dầu diesel cho mỗi 100km. Đây là con số lý tưởng cho một chiếc xe tải có sức kéo mạnh mẽ hàng đầu khu vực. Độ cách âm cabin của Mitsubishi cũng là một điểm cộng lớn, giúp giảm mệt mỏi cho người lái khi di chuyển quãng đường dài. Tuy nhiên, góc quay vô lăng của dòng này hơi rộng hơn so với xe Isuzu, đòi hỏi sự làm quen khi lùi xe vào hẻm nhỏ.
Ưu điểm và nhược điểm cần lưu ý khi chọn mua
Bất kỳ dòng xe nào cũng có những mặt hạn chế nhất định và xe tải mitsubishi 1.9 tấn cũ cũng không ngoại lệ. Việc nhìn nhận khách quan sẽ giúp bạn có quyết định đầu tư đúng đắn nhất cho doanh nghiệp.
Ưu điểm:
- Động cơ bền bỉ, tuổi thọ máy cao hơn trung bình 200,000km trước khi cần đại tu.
- Khung gầm chắc chắn, phù hợp đóng thùng đông lạnh hoặc thùng kín tải cao.
- Giá trị bán lại cực tốt, tính thanh khoản nhanh trên thị trường xe tải cũ.
- Thiết kế cabin hiện đại, không gian rộng rãi và tầm nhìn rộng cho lái xe.
- Phụ tùng dễ kiếm tại các đại lý lớn hoặc chợ đầu mối linh kiện.
- Khả năng quá tải tốt mà không ảnh hưởng nhiều đến cấu trúc xe.
- Hệ thống điều hòa chính hãng theo xe rất lạnh và sâu.
Nhược điểm:
- Giá mua mới và giá xe cũ thường cao hơn các dòng xe cùng đời của đối thủ.
- Phụ tùng chính hãng có giá khá đắt nếu thay thế trong đại lý ủy quyền.
- Hệ thống phanh khí xả hơi ồn khi hoạt động ở dải tốc độ thấp.
- Chi phí bảo dưỡng định kỳ cao hơn các dòng xe tải liên doanh hoặc lắp ráp linh kiện rẻ tiền.
So sánh Mitsubishi Fuso 1.9 tấn với Isuzu QKR và Hino 300
Cuộc đối đầu giữa bà ông lớn Nhật Bản luôn là chủ đề nóng ở các diễn đàn vận tải. So với Isuzu QKR, xe tải mitsubishi 1.9 tấn cũ có lợi thế tuyệt đối về sức mạnh động cơ và độ cứng của khung gầm. Isuzu QKR nổi tiếng với khả năng siêu tiết kiệm xăng và phụ tùng chính hãng rẻ, nhưng xe thường bị yếu khi leo dốc hoặc chở hàng nặng. Nếu bạn cần đi đường đèo bát ngát, hãy chọn Mitsubishi.
Khi so với Hino 300 series, Mitsubishi Fuso đứng ở vị trí cân bằng giữa hiệu suất và chi phí. Hino thường có giá thành cao nhất phân khúc nhưng trang bị nội thất và công nghệ lại nhỉnh hơn một chút. Tuy nhiên, tính phổ biến của các dòng Canter 1.9 tấn giúp việc tìm kiếm đội thợ lành nghề sửa chữa trở nên thuận lợi hơn. Xét về tổng hòa lợi ích kinh tế lâu dài, Mitsubishi thường là lựa chọn “vừa túi tiền” mà vẫn đảm bảo đẳng cấp xe Nhật.
Bảng giá xe tải mitsubishi 1.9 tấn cũ cập nhật trực tiếp
Thị trường xe cũ luôn biến động dựa trên tình trạng xe và số km đã đi. Dưới đây là bảng giá tham khảo để bạn dễ dàng dự trù tài chính cho kế hoạch mua xe sắp tới.
| Năm sản xuất | Dòng xe (Model) | Giá xe tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| 2015 | Fuso Canter 4.7 | 260.000.000 – 310.000.000 |
| 2016 | Fuso Canter 4.7 | 290.000.000 – 340.000.000 |
| 2017 | Fuso Canter 4.7 | 330.000.000 – 380.000.000 |
| 2018 | Fuso Canter 4.99 | 370.000.000 – 430.000.000 |
| 2019 | Fuso Canter 4.99 | 420.000.000 – 480.000.000 |
| 2020 | Canter TF 4.9 | 490.000.000 – 550.000.000 |
| 2021 | Canter TF 4.9 | 540.000.000 – 610.000.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc vào loại thùng (thùng bạt, thùng kín, thùng bảo ôn) và khu vực giao dịch. Hãy liên hệ đại lý hoặc người bán trực tiếp để có giá chính xác nhất.
Chi phí lăn bánh và thủ tục sang tên đổi chủ cần biết
Khi mua xe tải mitsubishi 1.9 tấn cũ, bạn không chỉ trả tiền cho chiếc xe mà còn cần dự trù các khoản phí pháp lý. Phí trước bạ cho xe tải cũ là 2% tính trên giá trị còn lại của xe theo barem quy định của nhà nước. Ngoài ra, bạn cần tính thêm phí đổi biển số, phí công chứng hợp đồng mua bán và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
Bên cạnh đó, việc đăng kiểm xe tải cũ cần được thực hiện ngay nếu xe đã hết hạn kiểm định. Đối với xe tải nhẹ, chu kỳ đăng kiểm thường là 6 tháng hoặc 1 năm tùy vào tuổi thọ xe. Các khoản phí này không quá lớn nhưng gộp lại cũng sẽ dao động từ 10 đến 15 triệu đồng. Bạn nên thương lượng với người bán về việc ai sẽ chịu các khoản phí phát sinh này để đảm bảo quyền lợi khi giao dịch.
Hướng dẫn kiểm tra xe tải nhẹ cũ để tránh rủi ro
Việc lái thử xe trước khi mua là bắt buộc đối với bất kỳ ai đi tìm xe cũ. Hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra khí thải: nổ máy tại chỗ và nhấn ga mạnh, nếu khói ra màu đen đậm hoặc xanh lam thì động cơ có thể đã bị “ăn nhớt” hoặc hệ thống béc phun hư hỏng. Khói trắng mỏng khi mới nổ máy là bình thường, nhưng nếu kéo dài có nghĩa là bị hở bạc hoặc nước làm mát bị rò vào buồng đốt.
Kiểm tra gầm xe để phát hiện các vết rạn nứt trên chassis hoặc các vết sơn mới che phủ gỉ sét. Lốp xe tải thường khá đắt tiền, vì vậy hãy xem độ mòn của gai lốp để mặc cả giá. Đừng quên kiểm tra hệ thống điều hòa và các thiết bị điện tử trong cabin. Một bộ dây điện bị đấu nối lộn xộn là dấu hiệu của xe đã qua thay thế sửa chữa không chuyên nghiệp, tiềm ẩn nguy cơ chập cháy khi vận hành liên tục.
Kinh nghiệm bảo dưỡng để xe luôn hoạt động ổn định
Sau khi sở hữu xe tải mitsubishi 1.9 tấn cũ, khâu bảo dưỡng là chìa khóa để xe sinh lời. Bạn nên thay toàn bộ nhớt máy, nhớt cầu, nhớt hộp số và nước làm mát sau khi mua về. Việc này giúp bạn chủ động được lịch trình bảo trì trong tương lai. Kiểm tra định kỳ lọc dầu và lọc gió mỗi 5.000km để bảo vệ động cơ 4M42 bền bỉ hơn.
Lưu ý quan trọng đối với xe Mitsubishi là chỉ nên sử dụng phụ tùng chính hãng hoặc phụ tùng OEM từ các nhà cung cấp uy tín. Việc dùng linh kiện trôi nổi không chỉ làm giảm hiệu suất mà còn có thể gây hỏng lan sang các bộ phận đắt tiền khác. Thường xuyên kiểm tra hệ thống phanh và bơm mỡ các vị trí khớp nối để xe vận hành trơn tru nhất. Một chiếc xe được chăm sóc tốt sẽ giúp bạn tránh được những chi phí sửa chữa đột xuất tốn kém.
Tư vấn đối tượng khách hàng phù hợp với dòng Mitsubishi 1.9 tấn
Dòng xe này không dành cho những người tìm kiếm sự rẻ tiền nhất thời. Nó dành cho những nhà vận tải chuyên nghiệp, đòi hỏi sự chính xác, độ tin cậy và sự an toàn tuyệt đối trên mỗi chuyến hàng. Nếu bạn kinh doanh dịch vụ giao hàng nội đô, chuyển phát nhanh hoặc vận tải hàng linh kiện điện tử, đây chính là “ngựa chiến” trung thành nhất.
Các doanh nghiệp mới khởi nghiệp có số vốn hạn chế nhưng muốn sở hữu một chiếc xe chất lượng Nhật cũng nên cân nhắc mua xe tải mitsubishi 1.9 tấn cũ. Thay vì đầu tư vào một chiếc xe mới thương hiệu kém hơn, việc chọn một chiếc Fuso cũ đời từ 2018-2020 sẽ mang lại sự yên tâm và giá trị thương hiệu cho công ty. Sự ổn định trong kinh doanh vận tải bắt nguồn từ chính sự tin cậy của phương tiện di chuyển.
Các loại thùng xe phổ biến cho Mitsubishi 1.9 tấn
Sự đa dạng về thiết kế thùng giúp Mitsubishi Canter 1.9 tấn có thể thích nghi với mọi ngành hàng:
- Thùng mui bạt: Linh hoạt cho các mặt hàng nông sản, tạp hóa cần sự thoáng mát và dễ bốc dỡ.
- Thùng kín: Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng điện tử, bao bì hoặc văn phòng phẩm tránh mưa gió.
- Thùng bảo ôn/đông lạnh: Nhờ chassis cứng cáp, xe rất phù hợp gắn máy lạnh Thermo King để chở thực phẩm tươi sống.
- Thùng lửng: Chuyên dụng chở vật liệu xây dựng cầm tay, kính hoặc nhôm kính trong thành phố.
- Thùng chuyên dụng: Xe gắn cẩu nhỏ hoặc xe chở mô tô, xe máy phục vụ các đại lý.
Mỗi loại thùng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng hàng hóa cho phép chở. Khi mua xe cũ, hãy kiểm tra kỹ sổ Đăng kiểm để biết chính xác kích thước lòng thùng, tránh việc mua xe về nhưng thùng không phù hợp với quy cách hàng hóa của bạn. Sự tương thích giữa xe và thùng chính là yếu tố tối ưu năng suất lao động.
Tổng kết lại, đầu tư vào một chiếc xe tải mitsubishi 1.9 tấn cũ là quyết định mang tính chiến lược dài hạn cho bất kỳ cá nhân hay doanh nghiệp vận tải nào. Hãy ưu tiên kiểm tra kỹ kỹ thuật và nguồn gốc xe để đảm bảo hiệu quả kinh tế tối ưu nhất. Nếu bạn đang tìm kiếm sự uy tín, hãy bắt đầu tham khảo các đại lý xe cũ chất lượng để sớm sở hữu dòng xe tải hàng đầu Nhật Bản này.
Ngày cập nhật gần nhất 28/02/2026 by David Nguyễn

David Nguyễn là chuyên viên sản xuất nội dung tại OTOTMT.com, kênh thông tin chính thức của TMT Motors. Với niềm đam mê đối với các dòng xe thương mại và hơn 8 năm kinh nghiệm trong ngành ô tô, David tập trung xây dựng các nội dung chính xác, dễ hiểu và mang tính ứng dụng cao về lĩnh vực sản xuất, lắp ráp và phân phối xe tại Việt Nam.
