Khi cần vận chuyển hàng hóa với khối lượng từ 1-1.5 tấn, giá cước xe tải 1.25 tấn là yếu tố quyết định đến chi phí logistics của doanh nghiệp. Xe tải 1.25 tấn phù hợp cho vận chuyển nội thành, liên tỉnh gần và hàng hóa có kích thước vừa phải. Bài viết này cung cấp bảng giá chuẩn, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá cước và kinh nghiệm chọn đơn vị vận chuyển uy tín.
Xe tải 1.25 tấn đang vận chuyển hàng hóa trên đường
Bảng Giá Cước Xe Tải 1.25 Tấn Theo Khoảng Cách
Giá cước xe tải 1.25 tấn dao động từ 14.000-18.000 đồng/km tùy theo khoảng cách vận chuyển. Bảng giá dưới đây áp dụng cho xe tải 1.25 tấn tiêu chuẩn, tải trọng cho phép 1.250-1.999 kg:
| Khoảng cách | Giá cước (VNĐ/km) | Phí khởi điểm |
|---|---|---|
| 4km đầu | – | 200.000đ |
| 5-15km | 18.000đ/km | – |
| 16-100km | 16.000đ/km | – |
| Trên 100km | 14.000đ/km | – |
Lưu ý: Giá tham khảo tại thời điểm tháng 3/2026, có thể thay đổi theo từng đơn vị vận chuyển và chương trình khuyến mãi. Liên hệ trực tiếp đại lý để được báo giá chính xác.
Ví dụ tính giá: Vận chuyển hàng từ quận 1 đến Bình Dương (30km) = 200.000đ (phí khởi điểm) + (11km × 18.000đ) + (15km × 16.000đ) = 638.000đ.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải 1.25 Tấn Tiêu Chuẩn
Xe tải 1.25 tấn có kích thước thùng hàng từ 3,17m × 1,67m × 1,11m đến 4,40m × 1,92m × 1,84m. Tải trọng thiết kế 1.250-1.999 kg, phù hợp vận chuyển:
- Hàng điện tử, điện máy (tủ lạnh, máy giặt, TV)
- Nguyên liệu sản xuất đóng kiện
- Hàng tiêu dùng đóng thùng carton
- Nội thất văn phòng (bàn ghế, tủ tài liệu)
Ưu điểm: Linh hoạt trong nội thành, tiết kiệm nhiên liệu (8-10 lít/100km), dễ điều khiển trong ngõ hẹm.
Nhược điểm: Không phù hợp hàng cồng kềnh hoặc trọng lượng vượt 1.5 tấn, hạn chế vận chuyển đường dài liên tục do công suất động cơ thấp (80-110 HP).
So Sánh Giá Cước Xe Tải 1.25 Tấn Với Các Loại Xe Khác
| Loại xe | Giá 4km đầu | Giá 16-100km | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| 0.5 tấn | 150.000đ | 15.000đ/km | Hàng nhẹ, số lượng ít |
| 1.25 tấn | 200.000đ | 16.000đ/km | Hàng vừa, vận chuyển thường xuyên |
| 1.9 tấn | 230.000đ | 17.000đ/km | Hàng nặng, khoảng cách xa |
Nếu hàng hóa dưới 800kg, xe 0.5 tấn tiết kiệm hơn 50.000đ/chuyến. Ngược lại, hàng trên 1.3 tấn nên chọn xe 1.9 tấn để tránh quá tải và phạt nguội.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Cước Xe Tải 1.25 Tấn
Khoảng cách và địa hình: Đường cao tốc giá thấp hơn đường tỉnh lộ 10-15% do tiết kiệm nhiên liệu. Đường núi, đèo dốc tăng 20-30% chi phí.
Thời gian vận chuyển: Giờ cao điểm (7-9h, 17-19h) tăng 15-20% do tắc đường. Vận chuyển đêm (22h-5h) tăng 30% phụ phí.
Loại hàng hóa: Hàng dễ vỡ, hàng nguy hiểm (hóa chất, gas) tăng 25-40% phí bảo hiểm và xử lý đặc biệt.
Hình thức thuê: Đi ghép (chia sẻ thùng xe) rẻ hơn bao xe 40-60%, nhưng thời gian giao hàng lâu hơn 1-2 ngày.
Kinh Nghiệm Chọn Đơn Vị Vận Chuyển Xe Tải 1.25 Tấn
Kiểm tra giấy phép kinh doanh vận tải: Đơn vị uy tín có giấy phép do Sở GTVT cấp, tránh “xe dù” không bảo hiểm.
So sánh ít nhất 3 báo giá: Giá quá thấp (dưới 12.000đ/km cho >100km) thường có phụ phí ẩn hoặc xe cũ kém chất lượng.
Yêu cầu hợp đồng rõ ràng: Ghi rõ trọng lượng, kích thước hàng, thời gian giao, trách nhiệm bồi thường nếu hư hỏng.
Kiểm tra xe trước khi giao hàng: Thùng xe sạch sẽ, không ẩm mốc, có dây buộc hàng chắc chắn, lốp xe còn đủ rãnh (>3mm).
Sau 5 năm làm việc với các đơn vị logistics, tôi nhận thấy đơn vị có GPS tracking và bảo hiểm hàng hóa đầy đủ đáng tin cậy hơn, dù giá cao hơn 5-8%.
Chi Phí Phát Sinh Khi Thuê Xe Tải 1.25 Tấn
Ngoài giá cước xe tải 1.25 tấn cơ bản, khách hàng cần tính thêm:
- Phí bốc xếp: 50.000-100.000đ/điểm tùy tầng lầu và có thang máy hay không
- Phí chờ hàng: 30.000-50.000đ/giờ nếu vượt 30 phút quy định
- Phí cầu đường: 10.000-50.000đ tùy tuyến (cao tốc TP.HCM-Trung Lương 50.000đ)
- Phí gửi xe qua đêm: 50.000-100.000đ nếu vận chuyển liên tỉnh xa
Tổng chi phí thực tế thường cao hơn báo giá ban đầu 15-25%. Yêu cầu đơn vị vận chuyển liệt kê đầy đủ các khoản phí để tránh tranh chấp.
Quy Định Pháp Lý Về Vận Chuyển Xe Tải 1.25 Tấn
Theo Thông tư 58/2015/TT-BGTVT, xe tải 1.25 tấn phải:
- Có giấy phép lưu hành và đăng kiểm còn hạn
- Lái xe có bằng B2 trở lên, không vi phạm nồng độ cồn
- Không chở quá tải trọng cho phép (phạt 4-6 triệu đồng nếu vi phạm)
- Tuân thủ giờ cấm tải (thường 6-9h và 16-20h tại các thành phố lớn)
Khách hàng nên yêu cầu đơn vị vận chuyển cung cấp bản sao giấy tờ xe để đảm bảo hợp pháp.
Với bảng giá cước xe tải 1.25 tấn chi tiết và kinh nghiệm thực tế trên, bạn có thể tính toán chi phí chính xác và chọn đơn vị vận chuyển phù hợp. Liên hệ OtoTMT qua hotline để được tư vấn báo giá cụ thể theo nhu cầu vận chuyển của bạn.
Ngày cập nhật gần nhất 10/03/2026 by David Nguyễn

David Nguyễn là chuyên viên sản xuất nội dung tại OTOTMT.com, kênh thông tin chính thức của TMT Motors. Với niềm đam mê đối với các dòng xe thương mại và hơn 8 năm kinh nghiệm trong ngành ô tô, David tập trung xây dựng các nội dung chính xác, dễ hiểu và mang tính ứng dụng cao về lĩnh vực sản xuất, lắp ráp và phân phối xe tại Việt Nam.
