Giá xe tải 1.5 tấn hiện nay dao động từ 212 triệu đồng (SRM T30 thùng lửng) đến 905 triệu đồng (Hino XZU650L thùng đông lạnh), tùy thuộc vào thương hiệu, loại thùng và trang bị. Đây là phân khúc được ưa chuộng nhất cho vận chuyển nội thành và đường ngắn nhờ khả năng di chuyển linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu và đầu tư ban đầu hợp lý.
Xe tải SRM S1 thùng dài 3.05m, giá hợp lý để đầu tư khởi nghiệp, từ 80 triệu đồng
Xe SRM S1 – dòng xe 1.5 tấn mới với mức đầu tư từ 80 triệu đồng
So Sánh Giá 3 Dòng Xe 1.5 Tấn Bán Chạy Nhất
| Thương hiệu | Giá thùng lửng | Giá thùng kín | Ưu điểm nổi bật | Nhược điểm |
|---|---|---|---|---|
| SRM S1 | 290-310 triệu | 320-330 triệu | Thùng dài 3m, động cơ Italia tiết kiệm, bảo hành 5 năm | Thương hiệu mới, mạng lưới dịch vụ đang mở rộng |
| Hyundai H150 | 413 triệu | 429 triệu | Động cơ D4CB bền bỉ, phụ tùng sẵn, thương hiệu uy tín | Giá cao hơn 30-40% so với SRM |
| JAC X150 | 310 triệu | 320 triệu | Giá cạnh tranh, phụ tùng dễ tìm | Nội thất cơ bản, tiêu hao nhiên liệu cao hơn SRM 10-15% |
Lưu ý quan trọng: Giá trên là tham khảo tháng 01/2026. Liên hệ đại lý để biết giá chính xác và ưu đãi hiện hành.
SRM S1 1.5 Tấn – Lựa Chọn Tối Ưu Cho Khởi Nghiệp
Giá xe tải 1.5 tấn SRM S1 từ 290 triệu đồng, chỉ cần đầu tư từ 75-80 triệu là có thể nhận xe – thấp nhất phân khúc.
Xe SRM S1 được phân phối độc quyền cả nước bởi Ô tô Phú Cường với mức giá tốt
SRM S1 phân phối độc quyền tại Ô tô Phú Cường
Thông Số Kỹ Thuật SRM S1
- Động cơ: SWD16MS (Italia), 1.6L, công suất 115 HP
- Tải trọng: 1.500 kg
- Kích thước thùng: 3.050 x 1.650 x 1.600 mm (dài nhất phân khúc)
- Tiêu hao nhiên liệu: 7L/100km (theo công bố nhà sản xuất)
- Tốc độ tối đa: 112.5 km/h
- Khí thải: Euro 5
Nguồn: Brochure chính thức SRM 2026
Ưu Điểm Thực Tế
Sau 6 tháng vận hành thực tế với đội xe SRM S1, chúng tôi ghi nhận:
- Thùng dài 3m giúp chở được pallet 1.2m x 1m mà không cần xếp chéo
- Động cơ Italia vận hành êm hơn động cơ Trung Quốc cùng phân khúc
- Hệ thống phanh ABS + EBD hoạt động nhạy, an toàn khi chở hàng nặng
Nhược Điểm Cần Lưu Ý
- Thương hiệu mới, chưa có đánh giá dài hạn về độ bền sau 100.000 km
- Mạng lưới dịch vụ đang mở rộng, chưa phủ rộng như Hyundai/Isuzu
- Giá trị thanh lý sau 3-5 năm chưa rõ ràng
Đối tượng phù hợp: Chủ xe khởi nghiệp, vốn hạn chế, chạy nội thành hoặc liên tỉnh gần (dưới 200km/ngày).
Hyundai H150 – Lựa Chọn An Toàn Cho Doanh Nghiệp
Giá xe tải 1.5 tấn Hyundai H150 từ 391 triệu (chassis) đến 540 triệu (thùng đông lạnh).
Khối động cơ D4CB mạnh mẽ tiên tiến luôn mang lại lợi ích cực cao cho dòng xe tải 1.5 tấn Porter
Động cơ D4CB – trái tim của Hyundai H150
Thông Số Kỹ Thuật H150
- Động cơ: D4CB, 4009cc, 136 PS @ 2.500 rpm
- Mô-men xoắn: 390 Nm @ 1.400 rpm
- Tải trọng: 1.200-1.500 kg (tùy loại thùng)
- Kích thước thùng: 3.130-3.150 x 1.630-1.650 mm
- Lốp: 7.00-16
Nguồn: Thông số kỹ thuật Hyundai Thành Công 2026
So Sánh H150 vs SRM S1
| Tiêu chí | Hyundai H150 | SRM S1 | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Giá thùng kín | 429 triệu | 320 triệu | H150 cao hơn 34% |
| Công suất | 136 PS | 115 HP | H150 mạnh hơn 18% |
| Tiêu hao nhiên liệu | 8-9L/100km | 7L/100km | SRM tiết kiệm hơn 15-20% |
| Bảo hành | 3 năm/100.000km | 5 năm/150.000km | SRM dài hơn |
| Mạng lưới dịch vụ | 60+ trạm | 15+ trạm | H150 rộng hơn 4 lần |
Đối tượng phù hợp: Doanh nghiệp cần độ tin cậy cao, sẵn sàng trả thêm 30-40% cho thương hiệu uy tín và mạng lưới dịch vụ rộng.
Chi Phí Lăn Bánh Thực Tế
Ngoài giá xe, chi phí lăn bánh xe tải 1.5 tấn bao gồm:
Chi Phí Bắt Buộc
- Thuế trước bạ: 2% giá xe (6-10 triệu tùy xe)
- Bảo hiểm TNDS: 968.000đ/năm
- Phí đường bộ: 2.160.000đ/năm (có thể khác tùy tỉnh)
- Phí đăng kiểm: 370.000đ
- Phí biển số: 150.000-500.000đ (tùy khu vực)
Chi Phí Tùy Chọn (Khi Vay Trả Góp)
- Bảo hiểm vật chất: 1.5% giá trị xe (~3.4-8 triệu/năm)
- Phí dịch vụ đăng ký: 1.5-10 triệu (tùy đại lý)
Ví dụ thực tế: Mua SRM S1 thùng kín 320 triệu
- Thuế trước bạ: 6.4 triệu
- Bảo hiểm + phí: ~4 triệu
- Tổng chi phí lăn bánh: ~330 triệu (chưa bao gồm bảo hiểm vật chất nếu vay)
8 Dòng Xe 1.5 Tấn Khác Đáng Cân Nhắc
SRM K990 – Xe Nhỏ Gọn Cho Nội Thành
- Giá: Từ 50 triệu đầu tư (vay 75-80%)
- Động cơ: 1.0L
- Thùng: 2m x 1.65m
- Phù hợp: Chở hàng nhẹ, giao hàng nội thành, hẻm nhỏ
Xe tải SRM K990 nhỏ nhắn có thể chuyển hàng hóa nội thành linh động mọi nơi
SRM K990 – giải pháp cho đường hẻm
Teraco 100S – Đối Thủ Cạnh Tranh
- Giá: Liên hệ đại lý (ước tính 280-320 triệu)
- Ưu điểm: Giá cạnh tranh, thiết kế đẹp
- Nhược điểm: Động cơ 1.0L yếu hơn SRM S1, thông tin kỹ thuật chưa đầy đủ
Hino XZU650L – Cao Cấp Nhật Bản
- Giá: 640-905 triệu (cao nhất phân khúc)
- Động cơ: N04C-UV, 4009cc, 136 PS
- Ưu điểm: Chất lượng Nhật, bền bỉ, phù hợp vận tải chuyên nghiệp
- Nhược điểm: Giá cao gấp 2-3 lần xe Trung Quốc
Xe tải 1 tấn rưỡi Hino
Hino XZU650L – chất lượng Nhật Bản
Isuzu QKR77FE4 – Cân Bằng Giá/Chất Lượng
- Giá: 450-650 triệu
- Động cơ: 4JH1-E4NC, 2999cc, 105 PS
- Ưu điểm: Thương hiệu uy tín, phụ tùng sẵn, độ bền cao
- Nhược điểm: Giá cao hơn SRM/JAC 40-50%
Thaco Kia K200
- Giá: 358-560 triệu
- Động cơ: D4CB, 2497cc, 96 kW
- Ưu điểm: Thaco phân phối, mạng lưới rộng
- Nhược điểm: Công suất thấp hơn Hyundai H150 cùng động cơ
JAC X150 – Giá Rẻ Trung Quốc
- Giá: 295-327 triệu
- Ưu điểm: Giá tốt, phụ tùng dễ tìm
- Nhược điểm: Tiêu hao nhiên liệu cao, nội thất cơ bản
Bảng giá xe JAC X150 tương ứng với từng loại thùng
JAC X150 – lựa chọn giá rẻ
SRM T30 – Rẻ Nhất Phân Khúc
- Giá: 212-257 triệu (thấp nhất thị trường)
- Đầu tư: Chỉ từ 50 triệu
- Động cơ: SWCG14 (Italia), 1.4L
- Thùng: 2.88-2.91m
- Bảo hành: 5 năm/150.000km
Lưu ý: Động cơ 1.4L yếu hơn SRM S1 (1.6L), phù hợp chở hàng nhẹ.
Veam VT260-1 – Lựa Chọn Nội Địa
- Giá: 487-545 triệu
- Động cơ: Hyundai D4BF, 2.476cc, 83 kW
- Ưu điểm: Lắp ráp trong nước, giá hợp lý
- Nhược điểm: Động cơ ồn, cách âm kém, nội thất chưa cao cấp
Lời Khuyên Chọn Xe Theo Nhu Cầu
Nếu Bạn Khởi Nghiệp, Vốn Hạn Chế
→ SRM S1 hoặc SRM T30: Đầu tư thấp, bảo hành dài, tiết kiệm nhiên liệu. Nếu nhu cầu chở hàng nhẹ hơn, tham khảo thêm xe tải dưới 1 tấn.
Nếu Cần Độ Tin Cậy Cao, Chạy Liên Tỉnh
→ Hyundai H150 hoặc Isuzu QKR77FE4: Thương hiệu uy tín, mạng lưới dịch vụ rộng
Nếu Chạy Nội Thành, Hẻm Nhỏ
→ SRM K990 hoặc Teraco 100S: Nhỏ gọn, linh hoạt
Nếu Vận Tải Chuyên Nghiệp, Hàng Cao Cấp
→ Hino XZU650L: Chất lượng Nhật, bền bỉ nhất
4 Sai Lầm Thường Gặp Khi Mua Xe 1.5 Tấn
- Chỉ nhìn giá rẻ, bỏ qua chi phí vận hành: Xe rẻ nhưng tiêu hao nhiên liệu cao 2L/100km = tốn thêm 50-100 triệu sau 3 năm
- Không kiểm tra mạng lưới dịch vụ: Xe hỏng không có chỗ sửa = mất tiền + mất thời gian
- Mua xe quá nhỏ so với nhu cầu: Thùng 2m không đủ chở pallet 1.2m = phải thuê thêm xe
- Không tính chi phí lăn bánh: Giá xe 300 triệu nhưng cần 330 triệu mới lăn bánh
Giá xe tải 1.5 tấn phụ thuộc nhiều yếu tố. Xem thêm bảng giá xe tải 1.5 tấn đầy đủ các dòng xe. Liên hệ Ô tô Phú Cường để được tư vấn chi tiết dòng xe phù hợp, nhận ưu đãi tháng 01/2026 và hỗ trợ trả góp lên đến 80%.
Ngày cập nhật gần nhất 12/03/2026 by David Nguyễn

David Nguyễn là chuyên viên sản xuất nội dung tại OTOTMT.com, kênh thông tin chính thức của TMT Motors. Với niềm đam mê đối với các dòng xe thương mại và hơn 8 năm kinh nghiệm trong ngành ô tô, David tập trung xây dựng các nội dung chính xác, dễ hiểu và mang tính ứng dụng cao về lĩnh vực sản xuất, lắp ráp và phân phối xe tại Việt Nam.
