Giá xe tải Tata 1T2 máy dầu dao động từ 265-280 triệu đồng tùy loại thùng, là lựa chọn hàng đầu phân khúc xe tải nhẹ nhờ động cơ dầu tiết kiệm nhiên liệu (5.5-6L/100km), thùng hàng rộng 2.62m và tải trọng 1.2 tấn. Bài viết phân tích chi tiết ưu nhược điểm, so sánh đối thủ và tư vấn đối tượng phù hợp.
Xe tải Tata 1T2 máy dầuTata Super ACE 1T2 – Xe tải nhẹ máy dầu duy nhất tại Việt Nam năm 2024
Bảng Giá Xe Tải Tata 1T2 Các Loại Thùng
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá lăn bánh ước tính (TP.HCM) |
|---|---|---|
| Super ACE 1T2 thùng bạt | 273 triệu | ~295-300 triệu |
| Super ACE 1T2 thùng lửng | 265 triệu | ~287-292 triệu |
| Super ACE 1T2 thùng kín | 280 triệu | ~302-307 triệu |
Lưu ý quan trọng: Giá trên chưa bao gồm chi phí lăn bánh (phí trước bạ 10%, bảo hiểm, đăng ký). Chi phí lăn bánh thực tế dao động 22-27 triệu tùy địa phương. Liên hệ đại lý chính thức để nhận báo giá chính xác và chương trình ưu đãi hiện hành.
Nguồn: Bảng giá TMT Motors Việt Nam tháng 3/2026
Động Cơ Dầu TATA 475 IDI – Điểm Khác Biệt Lớn Nhất
Tata Super ACE 1T2 là xe tải nhẹ duy nhất tại Việt Nam sử dụng động cơ dầu trong phân khúc dưới 1.5 tấn (tính đến Q1/2026). Động cơ TATA 475 IDI 1.4L nhập khẩu nguyên chiếc từ Ấn Độ cho công suất 70HP/4500rpm, mô-men xoắn 140Nm/2500rpm.
Ưu điểm động cơ dầu so với xăng:
- Tiêu hao nhiên liệu thực tế 5.5-6L/100km (chạy đủ tải), thấp hơn 30-40% so với xe xăng cùng phân khúc
- Tuổi thọ động cơ cao hơn (thường đạt 300,000-400,000km trước đại tu)
- Mô-men xoắn lớn hơn ở vòng tua thấp, phù hợp chở hàng nặng và đường dốc
Nhược điểm cần lưu ý:
- Chi phí bảo dưỡng cao hơn 15-20% (thay dầu động cơ dầu diesel đắt hơn)
- Tiếng ồn và độ rung lớn hơn động cơ xăng, đặc biệt khi khởi động lạnh
- Giá xe cao hơn 20-30 triệu so với đối thủ dùng động cơ xăng
Động cơ TATA 475 IDIĐộng cơ dầu TATA 475 IDI 1.4L – Nhập khẩu nguyên chiếc từ Ấn Độ
So Sánh Tata 1T2 Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Tata Super ACE 1T2 | Hyundai Porter H150 | Suzuki Carry Pro 750kg |
|---|---|---|---|
| Động cơ | Dầu 1.4L, 70HP | Xăng 1.5L, 95HP | Xăng 1.5L, 92HP |
| Tải trọng | 1200kg | 1490kg | 750kg |
| Thùng hàng (DxRxC) | 2.62 x 1.46 x 1.22m | 2.45 x 1.60 x 1.50m | 2.50 x 1.40 x 1.20m |
| Nhiên liệu (L/100km) | 5.5-6 | 8-9 | 7-8 |
| Giá khởi điểm | 265 triệu | 410 triệu | 293 triệu |
Phân tích:
- Tata 1T2 mạnh hơn Porter H150 về tiết kiệm nhiên liệu và giá thành, nhưng yếu hơn về tải trọng và công suất
- So với Suzuki Carry Pro, Tata có tải trọng cao hơn 60% và tiết kiệm nhiên liệu hơn, nhưng giá thấp hơn
- Thùng hàng Tata dài nhất (2.62m) nhưng hẹp hơn Porter (1.46m vs 1.60m). Để so sánh toàn diện với các dòng xe tải dưới 1 tấn khác, xem thêm bảng phân tích chi tiết
- Tata 1T2 mạnh hơn Porter H150 về tiết kiệm nhiên liệu và giá thành, nhưng yếu hơn về tải trọng và công suất
- So với Suzuki Carry Pro, Tata có tải trọng cao hơn 60% và tiết kiệm nhiên liệu hơn, nhưng giá thấp hơn
- Thùng hàng Tata dài nhất (2.62m) nhưng hẹp hơn Porter (1.46m vs 1.60m)
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | TATA 475 IDI 18, 1405cc, 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Công suất tối đa | 70HP @ 4500rpm |
| Mô-men xoắn | 140Nm @ 2500rpm |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp, nhập khẩu Ấn Độ |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun dầu gián tiếp (IDI) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.395 x 1.625 x 2.050mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.400mm |
| Kích thước thùng hàng | 2.620 x 1.460 x 1.220/1.450mm |
| Tải trọng cho phép | 1.200kg |
| Tổng tải trọng | 2.730kg |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau, trợ lực thủy lực |
| Lốp xe | 175R14C |
| Bình nhiên liệu | 40 lít |
Nguồn: Brochure chính thức TMT Motors Việt Nam, tháng 3/2026
Ưu Điểm Thực Tế Từ Người Dùng
Sau 50,000km vận hành, các chủ xe đánh giá:
Điểm mạnh:
- Chi phí nhiên liệu thấp: Trung bình 5.8L/100km khi chạy nội thành đủ tải, tiết kiệm 1.2-1.5 triệu/tháng so với xe xăng (chạy 3000km/tháng)
- Thùng dài 2.62m phù hợp chở hàng dài như ống nhựa, gỗ xẻ, vật liệu xây dựng
- Bán kính vòng quay nhỏ (4.5m), dễ di chuyển trong ngõ hẹp
Điểm yếu:
- Cabin hẹp, chỉ 2 chỗ ngồi, không có hàng ghế sau
- Hệ thống treo cứng, giảm chấn kém khi chạy không tải hoặc đường xấu
- Phụ tùng thay thế ít phổ biến hơn Hyundai/Suzuki, thời gian chờ linh kiện 3-5 ngày
Tip quan trọng: Kiểm tra hệ thống phun nhiên liệu và lọc dầu diesel mỗi 10,000km. Nếu mua xe cũ, ưu tiên xe dưới 80,000km và có lịch sử bảo dưỡng đầy đủ tại đại lý chính hãng.
Nội thất xe tải Tata 1T2Nội thất Tata Super ACE – Thiết kế bởi Trillix (Italy), thuộc Tata Group
Chi Phí Vận Hành Thực Tế
Bảng chi phí hàng tháng (chạy 3000km/tháng):
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Nhiên liệu (5.8L/100km x 22,000đ/L) | ~3.8 triệu |
| Bảo dưỡng định kỳ (chia đều) | ~500,000đ |
| Bảo hiểm (chia đều 12 tháng) | ~400,000đ |
| Phí đường bộ | ~150,000đ |
| Tổng | ~4.85 triệu/tháng |
So sánh: Xe xăng cùng phân khúc tốn ~5.9-6.2 triệu/tháng (tiết kiệm 1-1.3 triệu/tháng)
Chi phí bảo dưỡng định kỳ:
- 5,000km đầu (miễn phí): Thay dầu động cơ, kiểm tra tổng thể
- 10,000km: 1.2-1.5 triệu (thay dầu, lọc dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu)
- 20,000km: 1.8-2.2 triệu (bổ sung thay dầu hộp số)
Đối Tượng Phù Hợp
Nên mua Tata 1T2 nếu:
- Chạy đường dài thường xuyên (>100km/ngày), ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu
- Chở hàng nội thành, tải trọng 800-1200kg (hàng tiêu dùng, vật liệu nhẹ)
- Ngân sách 265-300 triệu (bao gồm lăn bánh)
- Chấp nhận độ ồn cao hơn để đổi lấy chi phí vận hành thấp
Không nên mua nếu:
- Cần chở hàng nặng >1.2 tấn thường xuyên (chọn Porter H150 hoặc Mighty N250SL)
- Ưu tiên độ êm ái, yên tĩnh (chọn xe xăng như Isuzu 1 tấn)
- Cần cabin rộng, 3 chỗ ngồi
- Khu vực không có đại lý TMT gần (khó bảo dưỡng, thay phụ tùng)
- Cần chở hàng nặng >1.2 tấn thường xuyên (chọn Porter H150 hoặc Mighty N250SL)
- Ưu tiên độ êm ái, yên tĩnh (chọn xe xăng)
- Cần cabin rộng, 3 chỗ ngồi
- Khu vực không có đại lý TMT gần (khó bảo dưỡng, thay phụ tùng)
Ngoại thất xe tải Tata Super ACEThiết kế ngoại thất hiện đại với lưới tản nhiệt mạ Chrome
Chính Sách Bảo Hành Và Hỗ Trợ Tài Chính
Bảo hành chính hãng:
- 3 năm hoặc 100,000km (điều kiện nào đến trước)
- Bảo hành động cơ, hộp số, cầu xe, hệ thống điện
Hỗ trợ trả góp:
- Vay tối đa 80-85% giá trị xe
- Thời gian vay: 3-5 năm
- Lãi suất: 7.5-9.5%/năm (tùy ngân hàng, hồ sơ khách hàng)
- Hồ sơ cần: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kinh doanh (nếu có)
Ví dụ tính trả góp (xe thùng lửng 265 triệu, vay 80%, 5 năm, lãi 8.5%):
- Số tiền vay: 212 triệu
- Trả trước: 53 triệu + chi phí lăn bánh ~22 triệu = 75 triệu
- Trả hàng tháng: ~4.35 triệu x 60 tháng
Khung gầm xe tải TataKhung gầm thép chữ C, hệ thống treo nhíp lá cường lực
Mua Xe Tại Đại Lý Chính Hãng
Ô Tô An Sương – Đại lý ủy quyền TMT Motors Việt Nam:
- Hotline: 1800.2017 hoặc 0909.039.481
- Dịch vụ: Tư vấn, báo giá, hỗ trợ trả góp, giao xe tận nơi
- Bảo hành, bảo dưỡng định kỳ với trang thiết bị chuyên dụng
- Cung cấp phụ tùng chính hãng
Lưu ý khi mua: Yêu cầu đại lý cung cấp báo giá chi tiết bao gồm giá xe, phí trước bạ, bảo hiểm, đăng ký, biển số. Kiểm tra kỹ xe trước khi nhận (động cơ, hộp số, hệ thống phanh, đèn chiếu sáng).
Giá xe tải Tata 1T2 máy dầu từ 265 triệu là lựa chọn hợp lý cho vận tải nhẹ đường dài nhờ tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Tuy nhiên, cân nhắc kỹ nhược điểm về độ ồn, cabin hẹp và mạng lưới phụ tùng trước khi quyết định. Liên hệ đại lý chính hãng để nhận báo giá lăn bánh chính xác và lái thử thực tế.
Ngày cập nhật gần nhất 11/03/2026 by David Nguyễn

David Nguyễn là chuyên viên sản xuất nội dung tại OTOTMT.com, kênh thông tin chính thức của TMT Motors. Với niềm đam mê đối với các dòng xe thương mại và hơn 8 năm kinh nghiệm trong ngành ô tô, David tập trung xây dựng các nội dung chính xác, dễ hiểu và mang tính ứng dụng cao về lĩnh vực sản xuất, lắp ráp và phân phối xe tại Việt Nam.
